electron shell

Học thuật
Thân thiện
electron shell

An electron shell is often represented as a series of concentric circles around a central nucleus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp electron: Một nhóm các electron bao quanh hạt nhân của một nguyên tử. Các electron trong cùng một lớp mức năng lượng tương đương nhau. Các tính chất hóa học của một nguyên tử chủ yếu được quyết định bởi lớp electron ngoài cùng.
    • Lớp vỏ điện tử: Một thuật ngữ khác cùng nghĩa, chỉ cấu trúc vỏ bao gồm các electron xung quanh hạt nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An atom's reactivity depends on the electrons in its outermost electron shell. (Độ phản ứng của một nguyên tử phụ thuộc vào các electronlớp vỏ điện tử ngoài cùng của .)
    • The first electron shell can hold up to two electrons. (Lớp electron đầu tiên có thể chứa tối đa hai electron.)
    • Elements in the same group of the periodic table have similar configurations of their valence electron shell. (Các nguyên tố trong cùng một nhóm của bảng tuần hoàn cấu hình lớp electron hóa trị tương tự nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filled/closed electron shell": Lớp electron đã được lấp đầy ( đủ số electron tối đa cho lớp đó), thường dẫn đến tính trơ về mặt hóa học.

    • Noble gases have a filled outer electron shell, making them very stable. (Khí hiếmlớp electron ngoài cùng đã được lấp đầy, khiến chúng rất bền vững.)
  • "valence electron shell": Lớp electron ngoài cùng, nơi xảy ra các phản ứng hóa học.

    • Chemical bonds form when atoms share or transfer electrons in their valence electron shell. (Liên kết hóa học hình thành khi các nguyên tử chia sẻ hoặc chuyển electronlớp electron hóa trị của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electron configuration (n): Cấu hình electron - cách sắp xếp các electron trong các lớp phân lớp quanh hạt nhân.

    • The electron configuration of oxygen is 1s² 2s² 2p⁴. (Cấu hình electron của oxy 1s² 2s² 2p⁴.)
  • Energy level (n): Mức năng lượng - thường được dùng thay thế cho "electron shell" trong một số ngữ cảnh, nhưng chính xác hơn thì một lớp (shell) có thể chứa các mức năng lượng (energy levels) phụ.

    • Electrons can jump to a higher energy level when they absorb energy. (Các electron có thể nhảy lên một mức năng lượng cao hơn khi chúng hấp thụ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shell: Vỏ (trong ngữ cảnh hóa học/ vật nguyên tử).
  • Orbital shell: Lớp quỹ đạo (nhấn mạnh đến các orbital bên trong lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng thuật ngữ khoa học này.)

electron shell

An electron shell is often represented as a series of concentric circles around a central nucleus.

Noun
  1. lớp electron
  2. lớp vỏ điện tử